Mười Thiên Can là thành phần cơ bản của siêu hình học Trung Hoa, kết hợp cực Âm Dương với Ngũ Hành.
Mười Thiên Can (天干) là một trong hai thành phần cốt lõi của hệ thống lục thập hoa giáp Trung Hoa, cùng với Địa Chi. Mỗi Can mang phẩm chất Ngũ Hành cụ thể và cực Âm hoặc Dương, tạo hệ thống chính xác để mô tả năng lượng của bất kỳ giai đoạn thời gian nào.
| Can | Hán tự | Hành | Cực | Bản chất |
|---|---|---|---|---|
| Giáp | 甲 | Mộc | Dương | Cây lớn, lãnh đạo |
| Ất | 乙 | Mộc | Âm | Hoa, linh hoạt |
| Bính | 丙 | Hỏa | Dương | Mặt trời, rực rỡ |
| Đinh | 丁 | Hỏa | Âm | Nến, ấm áp |
| Mậu | 戊 | Thổ | Dương | Núi, ổn định |
| Kỷ | 己 | Thổ | Âm | Đất vườn, nuôi dưỡng |
| Canh | 庚 | Kim | Dương | Kiếm, quyết đoán |
| Tân | 辛 | Kim | Âm | Trang sức, tinh tế |
| Nhâm | 壬 | Thủy | Dương | Đại dương, tham vọng |
| Quý | 癸 | Thủy | Âm | Mưa, nhạy cảm |
Trong lá số Tứ Trụ, Thiên Can chiếm hàng trên của mỗi trụ và đại diện cho phẩm chất bên ngoài, có thể nhìn thấy. Can Ngày (Nhật Chủ) đặc biệt quan trọng — nó đại diện cho bản thân và là điểm tham chiếu cho toàn bộ phân tích lá số.
Âm Dương là khái niệm nền tảng của triết học phương Đông mô tả cách các lực đối lập liên kết và phụ thuộc lẫn nhau trong thế giới tự nhiên.
Mười hai Địa Chi là hệ thống chu kỳ trong chiêm tinh Trung Hoa, liên kết với các con giáp, nguyên tố và giờ trong ngày.
Thuyết Ngũ Hành (Ngũ Hành) mô tả cách Mộc, Hỏa, Thổ, Kim và Thủy tương tác qua chu kỳ sinh và khắc trong triết học phương Đông.
Nhật Chủ là Thiên Can của Trụ Ngày trong lá số Bát Tự, đại diện cho cốt lõi bản thân và là tham chiếu trung tâm cho mọi phân tích lá số.
Hệ thống chiêm tinh Trung Hoa cổ đại sử dụng năm, tháng, ngày và giờ sinh để tạo lá số vận mệnh cho thấy tính cách, tài năng và đường đời.
Trò chuyện với AI và nhận bài đọc tarot phù hợp với tình huống của bạn. Bắt đầu miễn phí ngay bây giờ.
Thử Uranize ngayKhông cần đăng nhập để bắt đầu