Lá số Bát Tự (Mệnh Thức) là bản đồ vận mệnh nền tảng trong Tứ Trụ, gồm tám chữ được rút ra từ ngày giờ sinh.
Lá số Bát Tự (命式, Mệnh Thức) là sơ đồ nền tảng được sử dụng trong Tứ Trụ Mệnh Lý. Được tạo từ năm, tháng, ngày và giờ sinh của một người, nó gồm bốn trụ, mỗi trụ chứa một Thiên Can và một Địa Chi — tổng cộng tám chữ, đó là lý do Bát Tự có nghĩa đen là "Tám Chữ".
| Trụ Năm | Trụ Tháng | Trụ Ngày | Trụ Giờ | |
|---|---|---|---|---|
| Thiên Can | Can Năm | Can Tháng | Nhật Chủ | Can Giờ |
| Địa Chi | Chi Năm | Chi Tháng | Chi Ngày | Chi Giờ |
| Tàng Can | (chứa) | (chứa) | (chứa) | (chứa) |
Lá số Bát Tự không chỉ là tám chữ trên một lưới. Thông qua phân tích có hệ thống về cân bằng Ngũ Hành, phân bố Thập Thần và tương tác can-chi, các nhà thực hành có thể đánh giá:
Giờ sinh chính xác rất quan trọng cho lá số Bát Tự chính xác, vì Trụ Giờ có thể thay đổi đáng kể cách diễn giải. Ngoài ra, những ca sinh gần các thời điểm chuyển mùa (ranh giới Tiết Khí) cần tính toán cẩn thận Trụ Tháng, vì lịch mặt trời Trung Quốc — không phải lịch phương Tây — quyết định ranh giới tháng.
Mười hai Địa Chi là hệ thống chu kỳ trong chiêm tinh Trung Hoa, liên kết với các con giáp, nguyên tố và giờ trong ngày.
Thuyết Ngũ Hành (Ngũ Hành) mô tả cách Mộc, Hỏa, Thổ, Kim và Thủy tương tác qua chu kỳ sinh và khắc trong triết học phương Đông.
Nhật Chủ là Thiên Can của Trụ Ngày trong lá số Bát Tự, đại diện cho cốt lõi bản thân và là tham chiếu trung tâm cho mọi phân tích lá số.
Thập Thần là hệ thống các sao quan hệ trong Tứ Trụ Mệnh Lý, được suy ra từ tương tác Ngũ Hành giữa Nhật Chủ và các yếu tố khác trong lá số.
Mười Thiên Can là thành phần cơ bản của siêu hình học Trung Hoa, kết hợp cực Âm Dương với Ngũ Hành.
Hệ thống chiêm tinh Trung Hoa cổ đại sử dụng năm, tháng, ngày và giờ sinh để tạo lá số vận mệnh cho thấy tính cách, tài năng và đường đời.
Trò chuyện với AI và nhận bài đọc tarot phù hợp với tình huống của bạn. Bắt đầu miễn phí ngay bây giờ.
Thử Uranize ngayKhông cần đăng nhập để bắt đầu